The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên chế tiếng Anh là gì?

chuyên chế tiếng Anh là Autocratic /ˌɔːtəˈkrætɪk/. Chuyên chế là tính chất hoặc trạng thái của một chế độ hoặc người cai trị có quyền lực tuyệt đối, không chịu sự kiểm soát của pháp luật hoặc các cơ quan khác.

Hình minh hoạ "chuyên chế" tiếng Anh là "Autocratic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Autocratic

Tính từ
/ˌɔːtəˈkrætɪk/

Ví dụ câu với chuyên chế / Autocratic

  1. 1

    Chế độ chuyên chế thường hạn chế quyền tự do của công dân.

    Autocratic regimes often limit citizens' freedoms.

  2. 2

    Trong hệ thống chuyên chế, quyết định thường do một người hoặc một nhóm nhỏ nắm giữ.

    In an autocratic system, decisions are usually made by one person or a small group.

Ghi chú dùng từ chuyên chế

Chuyên chế mô tả chế độ độc đoán, quyền lực tập trung. Các từ liên quan gồm: dictatorship (chế độ độc tài), tyranny (chế độ chuyên chế), authoritarian (chuyên quyền).

Video minh hoạ chuyên chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên chế

Câu hỏi thường gặp về "chuyên chế"

Chuyên chế tiếng Anh là gì?

Chuyên chế tiếng Anh là "Autocratic" (tính từ), nghĩa là: Chuyên chế là tính chất hoặc trạng thái của một chế độ hoặc người cai trị có quyền lực tuyệt đối, không chịu sự kiểm soát của pháp luật hoặc các cơ quan khác.

"Autocratic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Autocratic" nghĩa tiếng Việt là "chuyên chế". Chuyên chế mô tả chế độ độc đoán, quyền lực tập trung.

Phát âm "Autocratic" như thế nào?

"Autocratic" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈkrætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Autocratic"?

Autocratic regimes often limit citizens' freedoms. — Chế độ chuyên chế thường hạn chế quyền tự do của công dân.