The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên tu tiếng Anh là gì?

chuyên tu tiếng Anh là dedicated spiritual practice /ˈdɛdɪ.keɪtɪd ˈspɪrɪtʃu.əl ˈpræk.tɪs/. Hoạt động tu hành nhằm đạt được sự tinh thông hoặc giác ngộ trong đạo Phật hoặc các tôn giáo khác.

Hình minh hoạ "chuyên tu" tiếng Anh là "dedicated spiritual practice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dedicated spiritual practice

Danh từ
/ˈdɛdɪ.keɪtɪd ˈspɪrɪtʃu.əl ˈpræk.tɪs/

Ví dụ câu với chuyên tu / dedicated spiritual practice

  1. 1

    Anh ấy dành nhiều thời gian cho chuyên tu để đạt được sự bình an nội tâm.

    He spends a lot of time in dedicated spiritual practice to achieve inner peace.

  2. 2

    Chuyên tu giúp tôi hiểu rõ hơn về các giá trị tâm linh.

    Dedicated spiritual practice helps me understand spiritual values better.

Ghi chú dùng từ chuyên tu

Chuyên tu là hoạt động tu hành có mục đích phát triển tâm linh. Các thuật ngữ liên quan: thiền (meditation), tu hành (practice), giác ngộ (enlightenment).

Video minh hoạ chuyên tu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chuyên tu

Câu hỏi thường gặp về "chuyên tu"

Chuyên tu tiếng Anh là gì?

Chuyên tu tiếng Anh là "dedicated spiritual practice" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tu hành nhằm đạt được sự tinh thông hoặc giác ngộ trong đạo Phật hoặc các tôn giáo khác.

"dedicated spiritual practice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dedicated spiritual practice" nghĩa tiếng Việt là "chuyên tu". Chuyên tu là hoạt động tu hành có mục đích phát triển tâm linh.

Phát âm "dedicated spiritual practice" như thế nào?

"dedicated spiritual practice" có phiên âm IPA /ˈdɛdɪ.keɪtɪd ˈspɪrɪtʃu.əl ˈpræk.tɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dedicated spiritual practice"?

He spends a lot of time in dedicated spiritual practice to achieve inner peace. — Anh ấy dành nhiều thời gian cho chuyên tu để đạt được sự bình an nội tâm.