Tiếng Việt
Chuyên cơ tiếng Anh là gì?
chuyên cơ tiếng Anh là charter flight /ˈtʃɑːrtər flaɪt/. Chuyến bay thuê riêng, thường do cá nhân hoặc tổ chức đặt để di chuyển theo yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charter flight
Ví dụ câu với chuyên cơ / charter flight
- 1
Chúng tôi đã đặt một chuyến chuyên cơ để đi công tác.
We booked a charter flight for the business trip.
- 2
Chuyến chuyên cơ giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.
A charter flight helps save travel time.
Ghi chú dùng từ chuyên cơ
Chuyên cơ là loại hình vận chuyển hàng không thuê riêng, phù hợp cho nhóm lớn hoặc yêu cầu đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'private jet' (máy bay riêng), 'air charter' (thuê máy bay), 'luxury travel' (du lịch sang trọng).
Video minh hoạ chuyên cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên cơ
Câu hỏi thường gặp về "chuyên cơ"
Chuyên cơ tiếng Anh là gì?
Chuyên cơ tiếng Anh là "charter flight" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay thuê riêng, thường do cá nhân hoặc tổ chức đặt để di chuyển theo yêu cầu.
"charter flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charter flight" nghĩa tiếng Việt là "chuyên cơ". Chuyên cơ là loại hình vận chuyển hàng không thuê riêng, phù hợp cho nhóm lớn hoặc yêu cầu đặc biệt.
Phát âm "charter flight" như thế nào?
"charter flight" có phiên âm IPA /ˈtʃɑːrtər flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charter flight"?
We booked a charter flight for the business trip. — Chúng tôi đã đặt một chuyến chuyên cơ để đi công tác.