The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế độ chuyên chế tiếng Anh là gì?

chế độ chuyên chế tiếng Anh là totalitarianism /ˌtoʊˌtæləˈtɛriəˌnɪzəm/. Chế độ chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không có sự tự do hoặc đối lập.

Hình minh hoạ "chế độ chuyên chế" tiếng Anh là "totalitarianism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

totalitarianism

Danh từ
/ˌtoʊˌtæləˈtɛriəˌnɪzəm/

Ví dụ câu với chế độ chuyên chế / totalitarianism

  1. 1

    Chế độ chuyên chế thường hạn chế quyền tự do của người dân.

    Totalitarianism often suppresses individual freedoms.

  2. 2

    Các quốc gia dưới chế độ chuyên chế ít có sự đa dạng chính trị.

    Countries under totalitarian regimes tend to have limited political diversity.

Ghi chú dùng từ chế độ chuyên chế

Chế độ chuyên chế là hình thức chính trị tập trung quyền lực, không cho phép đối lập. Các thuật ngữ liên quan gồm: dictatorship (chế độ độc tài), authoritarianism (chủ nghĩa độc đoán), tyranny (chế độ áp bức).

Video minh hoạ chế độ chuyên chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chế độ chuyên chế

Câu hỏi thường gặp về "chế độ chuyên chế"

Chế độ chuyên chế tiếng Anh là gì?

Chế độ chuyên chế tiếng Anh là "totalitarianism" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không có sự tự do hoặc đối lập.

"totalitarianism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"totalitarianism" nghĩa tiếng Việt là "chế độ chuyên chế". Chế độ chuyên chế là hình thức chính trị tập trung quyền lực, không cho phép đối lập.

Phát âm "totalitarianism" như thế nào?

"totalitarianism" có phiên âm IPA /ˌtoʊˌtæləˈtɛriəˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "totalitarianism"?

Totalitarianism often suppresses individual freedoms. — Chế độ chuyên chế thường hạn chế quyền tự do của người dân.