Tiếng Việt
Chuyện cười tiếng Anh là gì?
chuyện cười tiếng Anh là joke /dʒəʊk/. Một câu chuyện hoặc câu nói nhằm gây cười hoặc làm người nghe vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
joke
Ví dụ câu với chuyện cười / joke
- 1
Anh ấy kể một câu chuyện cười rất hài hước.
He told a very funny joke.
- 2
Chúng tôi thích nghe những câu chuyện cười trong buổi tiệc.
We enjoy listening to jokes at parties.
Ghi chú dùng từ chuyện cười
Chuyện cười là một dạng câu chuyện ngắn mang tính hài hước. Các từ liên quan: hài hước (humorous), vui nhộn (funny), đùa (joke, prank).
Video minh hoạ chuyện cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyện cười
Câu hỏi thường gặp về "chuyện cười"
Chuyện cười tiếng Anh là gì?
Chuyện cười tiếng Anh là "joke" (danh từ), nghĩa là: Một câu chuyện hoặc câu nói nhằm gây cười hoặc làm người nghe vui vẻ.
"joke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"joke" nghĩa tiếng Việt là "chuyện cười". Chuyện cười là một dạng câu chuyện ngắn mang tính hài hước.
Phát âm "joke" như thế nào?
"joke" có phiên âm IPA /dʒəʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "joke"?
He told a very funny joke. — Anh ấy kể một câu chuyện cười rất hài hước.