Tiếng Việt
Phá cỗ tiếng Anh là gì?
phá cỗ tiếng Anh là to eat traditional Mid-Autumn specialties. /tʊ iːt trəˈdɪʃ.ən.əl mɪd ˈɔː.təm ˌspeʃ.ə.lɪ.tɪz/. Ăn các món truyền thống trong dịp Tết Trung Thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to eat traditional Mid-Autumn specialties.
Ví dụ câu với phá cỗ / to eat traditional Mid-Autumn specialties.
- 1
We gathered to phá cỗ and enjoy mooncakes.
Chúng tôi tụ họp để phá cỗ và thưởng thức bánh trung thu.
- 2
Children excitedly phá cỗ with their families.
Trẻ em háo hức phá cỗ cùng gia đình.
Ghi chú dùng từ phá cỗ
Phá cỗ là hoạt động ăn uống truyền thống trong dịp Tết Trung Thu, thường gồm bánh trung thu và các món đặc trưng khác. Các từ liên quan: bánh trung thu (mooncake), lễ hội Trung Thu (Mid-Autumn Festival), truyền thống (tradition).
Video minh hoạ phá cỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá cỗ
Câu hỏi thường gặp về "phá cỗ"
Phá cỗ tiếng Anh là gì?
Phá cỗ tiếng Anh là "to eat traditional Mid-Autumn specialties." (cụm từ), nghĩa là: Ăn các món truyền thống trong dịp Tết Trung Thu.
"to eat traditional Mid-Autumn specialties." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to eat traditional Mid-Autumn specialties." nghĩa tiếng Việt là "phá cỗ". Phá cỗ là hoạt động ăn uống truyền thống trong dịp Tết Trung Thu, thường gồm bánh trung thu và các món đặc trưng khác.
Phát âm "to eat traditional Mid-Autumn specialties." như thế nào?
"to eat traditional Mid-Autumn specialties." có phiên âm IPA /tʊ iːt trəˈdɪʃ.ən.əl mɪd ˈɔː.təm ˌspeʃ.ə.lɪ.tɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to eat traditional Mid-Autumn specialties."?
Chúng tôi tụ họp để phá cỗ và thưởng thức bánh trung thu. — We gathered to phá cỗ and enjoy mooncakes.