The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?

chuyên ngành công nghệ thông tin tiếng Anh là information technology major /ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành học về công nghệ thông tin, bao gồm các lĩnh vực như phần mềm, phần cứng, mạng máy tính.

Hình minh hoạ "chuyên ngành công nghệ thông tin" tiếng Anh là "information technology major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

information technology major

Danh từ
/ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với chuyên ngành công nghệ thông tin / information technology major

  1. 1

    Anh ấy đang học chuyên ngành công nghệ thông tin tại đại học.

    He is studying information technology major at university.

  2. 2

    Chuyên ngành công nghệ thông tin rất phát triển trong thời đại số.

    The information technology major is very developed in the digital age.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành công nghệ thông tin

Chuyên ngành công nghệ thông tin liên quan đến các lĩnh vực như phần mềm, phần cứng, mạng. Các thuật ngữ liên quan: software (phần mềm), hardware (phần cứng), networking (mạng lưới).

Video minh hoạ chuyên ngành công nghệ thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành công nghệ thông tin

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành công nghệ thông tin"

Chuyên ngành công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành công nghệ thông tin tiếng Anh là "information technology major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành học về công nghệ thông tin, bao gồm các lĩnh vực như phần mềm, phần cứng, mạng máy tính.

"information technology major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"information technology major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành công nghệ thông tin". Chuyên ngành công nghệ thông tin liên quan đến các lĩnh vực như phần mềm, phần cứng, mạng.

Phát âm "information technology major" như thế nào?

"information technology major" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "information technology major"?

He is studying information technology major at university. — Anh ấy đang học chuyên ngành công nghệ thông tin tại đại học.