Tiếng Việt
Chuyên ngành quản lý kinh tế tiếng Anh là gì?
chuyên ngành quản lý kinh tế tiếng Anh là economic management major /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈmænəʤmənt ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành tập trung vào quản lý và điều hành các hoạt động kinh tế trong các tổ chức và doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic management major
Ví dụ câu với chuyên ngành quản lý kinh tế / economic management major
- 1
Cô ấy đang học chuyên ngành quản lý kinh tế tại đại học.
She is studying economic management major at the university.
- 2
Chuyên ngành này giúp sinh viên hiểu rõ về các chiến lược kinh doanh và tài chính.
This major helps students understand business strategies and finance.
Ghi chú dùng từ chuyên ngành quản lý kinh tế
Chuyên ngành quản lý kinh tế liên quan đến quản lý tài chính, chiến lược kinh doanh, và phân tích kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có quản trị kinh doanh, tài chính doanh nghiệp, và phân tích dữ liệu kinh tế.
Video minh hoạ chuyên ngành quản lý kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên ngành quản lý kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành quản lý kinh tế"
Chuyên ngành quản lý kinh tế tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành quản lý kinh tế tiếng Anh là "economic management major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành tập trung vào quản lý và điều hành các hoạt động kinh tế trong các tổ chức và doanh nghiệp.
"economic management major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic management major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành quản lý kinh tế". Chuyên ngành quản lý kinh tế liên quan đến quản lý tài chính, chiến lược kinh doanh, và phân tích kinh tế.
Phát âm "economic management major" như thế nào?
"economic management major" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈmænəʤmənt ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic management major"?
She is studying economic management major at the university. — Cô ấy đang học chuyên ngành quản lý kinh tế tại đại học.