The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản lý kinh tế tiếng Anh là gì?

Quản lý kinh tế tiếng Anh là Economic Management /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈmænɪʤmənt/. Quản lý các hoạt động kinh tế của một tổ chức hoặc quốc gia để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

Hình minh hoạ "Quản lý kinh tế" tiếng Anh là "Economic Management"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Economic Management

Danh từ
/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈmænɪʤmənt/

Ví dụ câu với Quản lý kinh tế / Economic Management

  1. 1

    Chính sách quản lý kinh tế của chính phủ ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng quốc gia.

    The government's economic management policies greatly influence national growth.

  2. 2

    Quản lý kinh tế hiệu quả giúp doanh nghiệp phát triển ổn định.

    Effective economic management helps businesses develop steadily.

Ghi chú dùng từ Quản lý kinh tế

Quản lý kinh tế đề cập đến việc điều hành các hoạt động kinh tế để đạt mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quản trị', 'phân bổ nguồn lực', và 'chiến lược kinh tế'.

Video minh hoạ Quản lý kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quản lý kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "Quản lý kinh tế"

Quản lý kinh tế tiếng Anh là gì?

Quản lý kinh tế tiếng Anh là "Economic Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý các hoạt động kinh tế của một tổ chức hoặc quốc gia để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

"Economic Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Economic Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý kinh tế". Quản lý kinh tế đề cập đến việc điều hành các hoạt động kinh tế để đạt mục tiêu.

Phát âm "Economic Management" như thế nào?

"Economic Management" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Economic Management"?

The government's economic management policies greatly influence national growth. — Chính sách quản lý kinh tế của chính phủ ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng quốc gia.