The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

chuyên ngành tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là corporate finance major /ˈbɪznəs fəˈnæns ˈmeɪdʒər/. Chuyên ngành tập trung vào quản lý tài chính của các công ty, bao gồm các hoạt động như huy động vốn, quản lý rủi ro và đầu tư.

Hình minh hoạ "chuyên ngành tài chính doanh nghiệp" tiếng Anh là "corporate finance major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corporate finance major

Danh từ
/ˈbɪznəs fəˈnæns ˈmeɪdʒər/

Ví dụ câu với chuyên ngành tài chính doanh nghiệp / corporate finance major

  1. 1

    Cô ấy đang học chuyên ngành tài chính doanh nghiệp tại đại học.

    She is studying the corporate finance major at university.

  2. 2

    Chuyên ngành tài chính doanh nghiệp giúp sinh viên hiểu rõ về cách quản lý tài chính trong các doanh nghiệp lớn.

    A corporate finance major helps students understand how to manage finances in large companies.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp

Chuyên ngành này liên quan đến các thuật ngữ như 'financial management' (quản lý tài chính), 'investment analysis' (phân tích đầu tư), và 'capital raising' (gây quỹ).

Video minh hoạ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành tài chính doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành tài chính doanh nghiệp"

Chuyên ngành tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là "corporate finance major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành tập trung vào quản lý tài chính của các công ty, bao gồm các hoạt động như huy động vốn, quản lý rủi ro và đầu tư.

"corporate finance major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corporate finance major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành tài chính doanh nghiệp". Chuyên ngành này liên quan đến các thuật ngữ như 'financial management' (quản lý tài chính), 'investment analysis' (phân tích đầu tư), và 'capital raising' (gây quỹ).

Phát âm "corporate finance major" như thế nào?

"corporate finance major" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs fəˈnæns ˈmeɪdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corporate finance major"?

She is studying the corporate finance major at university. — Cô ấy đang học chuyên ngành tài chính doanh nghiệp tại đại học.