The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

ngành tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là Corporate Finance /ˈkɔrpərət fəˈnæns/. Ngành tài chính doanh nghiệp liên quan đến quản lý tài chính của các công ty nhằm tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "ngành tài chính doanh nghiệp" tiếng Anh là "Corporate Finance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Corporate Finance

Danh từ
/ˈkɔrpərət fəˈnæns/

Ví dụ câu với ngành tài chính doanh nghiệp / Corporate Finance

  1. 1

    Corporate finance giúp các công ty đưa ra quyết định về đầu tư và tài trợ.

    Corporate finance helps companies make decisions about investments and funding.

  2. 2

    Các chuyên gia trong ngành tài chính doanh nghiệp phân tích rủi ro và lợi nhuận của dự án.

    Professionals in corporate finance analyze risks and profits of projects.

Ghi chú dùng từ ngành tài chính doanh nghiệp

Ngành tài chính doanh nghiệp tập trung vào quản lý tài chính của các công ty, gồm các lĩnh vực như quản lý vốn, đầu tư và phân tích tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'Financial Management' (quản lý tài chính), 'Investment Analysis' (phân tích đầu tư), 'Funding' (tài trợ).

Video minh hoạ ngành tài chính doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành tài chính doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "ngành tài chính doanh nghiệp"

Ngành tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Ngành tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là "Corporate Finance" (danh từ), nghĩa là: Ngành tài chính doanh nghiệp liên quan đến quản lý tài chính của các công ty nhằm tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp.

"Corporate Finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Corporate Finance" nghĩa tiếng Việt là "ngành tài chính doanh nghiệp". Ngành tài chính doanh nghiệp tập trung vào quản lý tài chính của các công ty, gồm các lĩnh vực như quản lý vốn, đầu tư và phân tích tài chính.

Phát âm "Corporate Finance" như thế nào?

"Corporate Finance" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət fəˈnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Corporate Finance"?

Corporate finance helps companies make decisions about investments and funding. — Corporate finance giúp các công ty đưa ra quyết định về đầu tư và tài trợ.