The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyển nhượng cổ phần tiếng Anh là gì?

chuyển nhượng cổ phần tiếng Anh là share transfer /ʃeə ˈtrænsfə/. Quá trình chuyển quyền sở hữu cổ phần từ người này sang người khác trong một công ty cổ phần.

Hình minh hoạ "chuyển nhượng cổ phần" tiếng Anh là "share transfer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

share transfer

Danh từ
/ʃeə ˈtrænsfə/

Ví dụ câu với chuyển nhượng cổ phần / share transfer

  1. 1

    Việc chuyển nhượng cổ phần cần tuân thủ quy định của pháp luật doanh nghiệp.

    The share transfer must comply with the company's legal regulations.

  2. 2

    Họ đã thực hiện chuyển nhượng cổ phần để mở rộng hoạt động kinh doanh.

    They carried out a share transfer to expand their business operations.

Ghi chú dùng từ chuyển nhượng cổ phần

Chuyển nhượng cổ phần liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu cổ phần trong công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cổ phần' (share), 'quyền sở hữu' (ownership), 'pháp luật doanh nghiệp' (corporate law).

Video minh hoạ chuyển nhượng cổ phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyển nhượng cổ phần

Câu hỏi thường gặp về "chuyển nhượng cổ phần"

Chuyển nhượng cổ phần tiếng Anh là gì?

Chuyển nhượng cổ phần tiếng Anh là "share transfer" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển quyền sở hữu cổ phần từ người này sang người khác trong một công ty cổ phần.

"share transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"share transfer" nghĩa tiếng Việt là "chuyển nhượng cổ phần". Chuyển nhượng cổ phần liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu cổ phần trong công ty.

Phát âm "share transfer" như thế nào?

"share transfer" có phiên âm IPA /ʃeə ˈtrænsfə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "share transfer"?

The share transfer must comply with the company's legal regulations. — Việc chuyển nhượng cổ phần cần tuân thủ quy định của pháp luật doanh nghiệp.