Tiếng Việt
Liên thông tiếng Anh là gì?
liên thông tiếng Anh là transfer /ˈtrænsfər/. Chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyển giao hoặc chuyển đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transfer
Ví dụ câu với liên thông / transfer
- 1
Việc liên thông giữa các trường đại học giúp sinh viên dễ dàng chuyển tiếp học tập.
The transfer between universities allows students to continue their studies smoothly.
- 2
Chuyển tiền qua ngân hàng là một hình thức liên thông tài chính phổ biến.
Bank transfer is a common form of financial communication.
Ghi chú dùng từ liên thông
Liên thông thường liên quan đến việc chuyển đổi hoặc chuyển giao giữa các hệ thống hoặc địa điểm. Các từ liên quan: 'chuyển đổi' (convert), 'chuyển giao' (handover), 'liên kết' (link).
Video minh hoạ liên thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liên thông
- liên thông đại họcuniversity transfer
- thôngPine
- hệ liên thôngtransition course
- học liên thôngcollege to university transfer
- cao đẳng liên thônginter-university college
- hệ liên thông đại họccollege-to-university transfer system
- học liên thông đại họccollege to university transfer
- Cơ chế một cửa liên thôngintegrated one-stop mechanism
- cao đẳng liên thông đại họcinter-university college
- biển báo cầu vượt liên thônginterchange advance direction sign
- liên 1Original copy
- liên 2Duplicate copy
Câu hỏi thường gặp về "liên thông"
Liên thông tiếng Anh là gì?
Liên thông tiếng Anh là "transfer" (danh từ), nghĩa là: Chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyển giao hoặc chuyển đổi.
"transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transfer" nghĩa tiếng Việt là "liên thông". Liên thông thường liên quan đến việc chuyển đổi hoặc chuyển giao giữa các hệ thống hoặc địa điểm.
Phát âm "transfer" như thế nào?
"transfer" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transfer"?
The transfer between universities allows students to continue their studies smoothly. — Việc liên thông giữa các trường đại học giúp sinh viên dễ dàng chuyển tiếp học tập.