Tiếng Việt
Chuyển qua tiếng Anh là gì?
chuyển qua tiếng Anh là Transfer to /ˈtrænsfɜːr tuː/. Chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transfer to
Ví dụ câu với chuyển qua / Transfer to
- 1
Tôi sẽ chuyển qua phòng kế bên vào sáng mai.
I will transfer to the next room tomorrow.
- 2
Anh ấy đã chuyển qua công ty mới để thăng tiến.
He transferred to a new company for better opportunities.
Ghi chú dùng từ chuyển qua
Chuyển qua là hành động di chuyển hoặc chuyển đổi nơi chốn hoặc trạng thái. Các từ liên quan: chuyển (to move), chuyển đổi (to convert), di chuyển (to move).
Video minh hoạ chuyển qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển qua
Câu hỏi thường gặp về "chuyển qua"
Chuyển qua tiếng Anh là gì?
Chuyển qua tiếng Anh là "Transfer to" (động từ), nghĩa là: Chuyển từ nơi này sang nơi khác.
"Transfer to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transfer to" nghĩa tiếng Việt là "chuyển qua". Chuyển qua là hành động di chuyển hoặc chuyển đổi nơi chốn hoặc trạng thái.
Phát âm "Transfer to" như thế nào?
"Transfer to" có phiên âm IPA /ˈtrænsfɜːr tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transfer to"?
I will transfer to the next room tomorrow. — Tôi sẽ chuyển qua phòng kế bên vào sáng mai.