Tiếng Việt
Chuyến trước tiếng Anh là gì?
chuyến trước tiếng Anh là previous trip /ˈpriːviəs trɪp/. Chuyến đi đã diễn ra trước chuyến hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
previous trip
Ví dụ câu với chuyến trước / previous trip
- 1
I visited the museum during my previous trip to Hanoi.
Tôi đã thăm bảo tàng trong chuyến đi trước của mình đến Hà Nội.
- 2
She remembered her previous trip to the countryside fondly.
Cô ấy nhớ về chuyến đi trước của mình đến vùng quê một cách trìu mến.
Ghi chú dùng từ chuyến trước
Chuyến trước đề cập đến hành trình đã diễn ra trước đó. Các từ liên quan: 'current trip' (chuyến đi hiện tại), 'next trip' (chuyến đi tiếp theo), 'journey' (hành trình), 'tour' (chuyến tham quan).
Video minh hoạ chuyến trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến trước
Câu hỏi thường gặp về "chuyến trước"
Chuyến trước tiếng Anh là gì?
Chuyến trước tiếng Anh là "previous trip" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi đã diễn ra trước chuyến hiện tại.
"previous trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"previous trip" nghĩa tiếng Việt là "chuyến trước". Chuyến trước đề cập đến hành trình đã diễn ra trước đó.
Phát âm "previous trip" như thế nào?
"previous trip" có phiên âm IPA /ˈpriːviəs trɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "previous trip"?
Tôi đã thăm bảo tàng trong chuyến đi trước của mình đến Hà Nội. — I visited the museum during my previous trip to Hanoi.