The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên viên chính tiếng Anh là gì?

chuyên viên chính tiếng Anh là principal-specialist civil servant /ˈprɪnsəpəl-ˈspɛʃələst ˈsɪvəl ˈsɜrvənt/. Chuyên viên cao cấp trong lĩnh vực công chức, có trách nhiệm chuyên môn cao và đảm nhận các vị trí quan trọng trong cơ quan nhà nước.

Hình minh hoạ "chuyên viên chính" tiếng Anh là "principal-specialist civil servant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

principal-specialist civil servant

Danh từ
/ˈprɪnsəpəl-ˈspɛʃələst ˈsɪvəl ˈsɜrvənt/

Ví dụ câu với chuyên viên chính / principal-specialist civil servant

  1. 1

    The principal-specialist civil servant was responsible for overseeing the project.

    Chuyên viên chính trong bộ phận này đã giám sát dự án.

  2. 2

    She was promoted to a principal-specialist civil servant position due to her expertise.

    Cô ấy được thăng chức lên vị trí chuyên viên chính vì chuyên môn của mình.

Ghi chú dùng từ chuyên viên chính

Chuyên viên chính là cấp cao trong ngành công chức, thường liên quan đến các vị trí chuyên môn cao. Các thuật ngữ liên quan: 'civil servant' (công chức), 'senior officer' (điều hành viên cao cấp), 'specialist' (chuyên viên).

Video minh hoạ chuyên viên chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên viên chính

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên chính"

Chuyên viên chính tiếng Anh là gì?

Chuyên viên chính tiếng Anh là "principal-specialist civil servant" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên cao cấp trong lĩnh vực công chức, có trách nhiệm chuyên môn cao và đảm nhận các vị trí quan trọng trong cơ quan nhà nước.

"principal-specialist civil servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"principal-specialist civil servant" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên chính". Chuyên viên chính là cấp cao trong ngành công chức, thường liên quan đến các vị trí chuyên môn cao.

Phát âm "principal-specialist civil servant" như thế nào?

"principal-specialist civil servant" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpəl-ˈspɛʃələst ˈsɪvəl ˈsɜrvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "principal-specialist civil servant"?

Chuyên viên chính trong bộ phận này đã giám sát dự án. — The principal-specialist civil servant was responsible for overseeing the project.