The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên viên đối ngoại tiếng Anh là gì?

chuyên viên đối ngoại tiếng Anh là external expert /ɪkˈstɜrnəl ˈɛkspərt/. Chuyên gia hoặc nhân viên chuyên về các hoạt động đối ngoại của tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "chuyên viên đối ngoại" tiếng Anh là "external expert"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

external expert

Danh từ
/ɪkˈstɜrnəl ˈɛkspərt/

Ví dụ câu với chuyên viên đối ngoại / external expert

  1. 1

    The external expert was hired to improve the company's international relations.

    Chuyên gia đối ngoại đã được thuê để cải thiện mối quan hệ quốc tế của công ty.

  2. 2

    She consulted an external expert to help with the diplomatic negotiations.

    Cô ấy đã tham khảo ý kiến của chuyên viên đối ngoại để giúp đỡ các cuộc đàm phán ngoại giao.

Ghi chú dùng từ chuyên viên đối ngoại

Chuyên viên đối ngoại là người chuyên về các hoạt động ngoại giao hoặc quan hệ quốc tế của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'international relations' (quan hệ quốc tế), 'liaison' (liên lạc).

Video minh hoạ chuyên viên đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên viên đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên đối ngoại"

Chuyên viên đối ngoại tiếng Anh là gì?

Chuyên viên đối ngoại tiếng Anh là "external expert" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia hoặc nhân viên chuyên về các hoạt động đối ngoại của tổ chức hoặc công ty.

"external expert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"external expert" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên đối ngoại". Chuyên viên đối ngoại là người chuyên về các hoạt động ngoại giao hoặc quan hệ quốc tế của tổ chức.

Phát âm "external expert" như thế nào?

"external expert" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜrnəl ˈɛkspərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "external expert"?

Chuyên gia đối ngoại đã được thuê để cải thiện mối quan hệ quốc tế của công ty. — The external expert was hired to improve the company's international relations.