Tiếng Việt
Chuyên viên lưu trữ văn thư tiếng Anh là gì?
chuyên viên lưu trữ văn thư tiếng Anh là records management specialist /rəˈkɔrdz ˈmænəʤmənt ˈspɛʃələst/. Chuyên viên lưu trữ văn thư là người chuyên quản lý, tổ chức và duy trì hồ sơ, tài liệu để đảm bảo truy cập dễ dàng và an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
records management specialist
Ví dụ câu với chuyên viên lưu trữ văn thư / records management specialist
- 1
The records management specialist organized the company's archives efficiently.
Chuyên viên lưu trữ văn thư tổ chức hồ sơ của công ty một cách hiệu quả.
- 2
She consulted the records management specialist for proper document retention policies.
Cô ấy đã tham khảo chuyên viên lưu trữ văn thư về các chính sách giữ gìn hồ sơ đúng quy định.
Ghi chú dùng từ chuyên viên lưu trữ văn thư
Chuyên viên lưu trữ văn thư là người quản lý hồ sơ, tài liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'archivist' (người lưu trữ), 'document control' (quản lý tài liệu), 'records retention' (giữ gìn hồ sơ).
Video minh hoạ chuyên viên lưu trữ văn thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên viên lưu trữ văn thư
Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên lưu trữ văn thư"
Chuyên viên lưu trữ văn thư tiếng Anh là gì?
Chuyên viên lưu trữ văn thư tiếng Anh là "records management specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên lưu trữ văn thư là người chuyên quản lý, tổ chức và duy trì hồ sơ, tài liệu để đảm bảo truy cập dễ dàng và an toàn.
"records management specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"records management specialist" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên lưu trữ văn thư". Chuyên viên lưu trữ văn thư là người quản lý hồ sơ, tài liệu.
Phát âm "records management specialist" như thế nào?
"records management specialist" có phiên âm IPA /rəˈkɔrdz ˈmænəʤmənt ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "records management specialist"?
Chuyên viên lưu trữ văn thư tổ chức hồ sơ của công ty một cách hiệu quả. — The records management specialist organized the company's archives efficiently.