Tiếng Việt
Văn thư tiếng Anh là gì?
văn thư tiếng Anh là clerical document /ˈklɛrɪkəl ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu hoặc giấy tờ liên quan đến công việc hành chính, như thư từ, báo cáo, hoặc hồ sơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clerical document
Ví dụ câu với văn thư / clerical document
- 1
Anh ấy đang xử lý các văn thư của công ty.
He is handling the company's clerical documents.
- 2
Văn thư cần được sắp xếp lại để dễ truy cập.
The clerical documents need to be organized for easier access.
Ghi chú dùng từ văn thư
Văn thư là các tài liệu hành chính, liên quan đến công việc giấy tờ. Các từ liên quan gồm có 'document' (tài liệu), 'file' (hồ sơ), 'correspondence' (thư từ).
Video minh hoạ văn thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn thư
- văn thư lưu trữarchive
- vănLiterature
- đội văn thưdocumentation team
- lưu văn thưDocument filing
- phòng văn thưclerical department
- bộ phận văn thưclerical assistant
- công tác văn thưDocument management
- nhân viên văn thưoffice clerk
- chuyên viên lưu trữ văn thưrecords management specialist
- văn tựscript
- văn vẻFlowery
- thủ bútHandwritten document
Câu hỏi thường gặp về "văn thư"
Văn thư tiếng Anh là gì?
Văn thư tiếng Anh là "clerical document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu hoặc giấy tờ liên quan đến công việc hành chính, như thư từ, báo cáo, hoặc hồ sơ.
"clerical document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clerical document" nghĩa tiếng Việt là "văn thư". Văn thư là các tài liệu hành chính, liên quan đến công việc giấy tờ.
Phát âm "clerical document" như thế nào?
"clerical document" có phiên âm IPA /ˈklɛrɪkəl ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clerical document"?
He is handling the company's clerical documents. — Anh ấy đang xử lý các văn thư của công ty.