Tiếng Việt
Lưu trữ tiếng Anh là gì?
lưu trữ tiếng Anh là store /stɔr/. Lưu trữ là hành động giữ gìn hoặc bảo quản đồ vật hoặc dữ liệu để sử dụng sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
store
Ví dụ câu với lưu trữ / store
- 1
Tôi cần lưu trữ tài liệu quan trọng trong máy tính của mình.
I need to store important documents on my computer.
- 2
Chúng tôi đã lưu trữ hàng hóa trong kho để chuẩn bị cho ngày bán hàng.
We stored the goods in the warehouse in preparation for the sale day.
Ghi chú dùng từ lưu trữ
Lưu trữ liên quan đến việc bảo quản dữ liệu hoặc vật phẩm. Các từ liên quan: 'save' (lưu), 'archive' (lưu trữ lâu dài), 'inventory' (hàng tồn kho).
Video minh hoạ lưu trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lưu trữ
- lưu trữ họcArchival science
- Lưu trữ viênArchivist
- lưu trữ chứng từDocument archiving
- lưu trữ tài liệustore document
- lưu trữ thông tinstore information
- lưusave
- TrữStore
- kho lưu trữArchive
- giấy tờ lưu trữarchival documents
- văn thư lưu trữarchive
- Phòng lưu trữ hồ sơRecords archive
- chuyên viên lưu trữ văn thưrecords management specialist
Câu hỏi thường gặp về "lưu trữ"
Lưu trữ tiếng Anh là gì?
Lưu trữ tiếng Anh là "store" (động từ), nghĩa là: Lưu trữ là hành động giữ gìn hoặc bảo quản đồ vật hoặc dữ liệu để sử dụng sau này.
"store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"store" nghĩa tiếng Việt là "lưu trữ". Lưu trữ liên quan đến việc bảo quản dữ liệu hoặc vật phẩm.
Phát âm "store" như thế nào?
"store" có phiên âm IPA /stɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "store"?
I need to store important documents on my computer. — Tôi cần lưu trữ tài liệu quan trọng trong máy tính của mình.