The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên viên mua hàng tiếng Anh là gì?

chuyên viên mua hàng tiếng Anh là purchasing specialist /ˈpɜrʧəsɪŋ ˈspɛʃələst/. Chuyên viên mua hàng là người chuyên trách trong việc lựa chọn và mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ cho công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "chuyên viên mua hàng" tiếng Anh là "purchasing specialist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

purchasing specialist

Danh từ
/ˈpɜrʧəsɪŋ ˈspɛʃələst/

Ví dụ câu với chuyên viên mua hàng / purchasing specialist

  1. 1

    Chuyên viên mua hàng cần thương lượng giá cả với nhà cung cấp.

    The purchasing specialist negotiated the price with the supplier.

  2. 2

    Chuyên viên mua hàng phải hiểu rõ thị trường để đưa ra quyết định đúng đắn.

    The purchasing specialist must understand the market to make informed decisions.

Ghi chú dùng từ chuyên viên mua hàng

Chuyên viên mua hàng là người chuyên về mua sắm, liên quan đến các thuật ngữ như 'procurement' (mua sắm), 'supplier' (nhà cung cấp), 'negotiation' (đàm phán).

Video minh hoạ chuyên viên mua hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên viên mua hàng

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên mua hàng"

Chuyên viên mua hàng tiếng Anh là gì?

Chuyên viên mua hàng tiếng Anh là "purchasing specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên mua hàng là người chuyên trách trong việc lựa chọn và mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ cho công ty hoặc tổ chức.

"purchasing specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"purchasing specialist" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên mua hàng". Chuyên viên mua hàng là người chuyên về mua sắm, liên quan đến các thuật ngữ như 'procurement' (mua sắm), 'supplier' (nhà cung cấp), 'negotiation' (đàm phán).

Phát âm "purchasing specialist" như thế nào?

"purchasing specialist" có phiên âm IPA /ˈpɜrʧəsɪŋ ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "purchasing specialist"?

The purchasing specialist negotiated the price with the supplier. — Chuyên viên mua hàng cần thương lượng giá cả với nhà cung cấp.