Tiếng Việt
Chuyên viên tài trợ thương mại tiếng Anh là gì?
chuyên viên tài trợ thương mại tiếng Anh là commercial sponsorship specialist /kəˈmɜrʃəl ˈspɑnsərˌʃɪp ˈspɛʃələst/. Chuyên viên phụ trách các hoạt động tài trợ thương mại, đảm bảo các hợp đồng và mối quan hệ tài trợ diễn ra suôn sẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercial sponsorship specialist
Ví dụ câu với chuyên viên tài trợ thương mại / commercial sponsorship specialist
- 1
Chuyên viên tài trợ thương mại đã đàm phán thành công hợp đồng mới với đối tác.
The commercial sponsorship specialist successfully negotiated a new contract with the partner.
- 2
Chuyên viên này cần theo dõi các khoản tài trợ và đảm bảo chúng phù hợp với chiến lược của công ty.
This specialist needs to monitor sponsorship funds and ensure they align with the company's strategy.
Ghi chú dùng từ chuyên viên tài trợ thương mại
Chuyên viên tài trợ thương mại là người quản lý các hoạt động tài trợ trong lĩnh vực thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sponsorship' (tài trợ), 'contract' (hợp đồng), 'partnership' (đối tác).
Video minh hoạ chuyên viên tài trợ thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên viên tài trợ thương mại
Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên tài trợ thương mại"
Chuyên viên tài trợ thương mại tiếng Anh là gì?
Chuyên viên tài trợ thương mại tiếng Anh là "commercial sponsorship specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên phụ trách các hoạt động tài trợ thương mại, đảm bảo các hợp đồng và mối quan hệ tài trợ diễn ra suôn sẻ.
"commercial sponsorship specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercial sponsorship specialist" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên tài trợ thương mại". Chuyên viên tài trợ thương mại là người quản lý các hoạt động tài trợ trong lĩnh vực thương mại.
Phát âm "commercial sponsorship specialist" như thế nào?
"commercial sponsorship specialist" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl ˈspɑnsərˌʃɪp ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercial sponsorship specialist"?
The commercial sponsorship specialist successfully negotiated a new contract with the partner. — Chuyên viên tài trợ thương mại đã đàm phán thành công hợp đồng mới với đối tác.