Tiếng Việt
Tài trợ thương mại tiếng Anh là gì?
tài trợ thương mại tiếng Anh là Trade finance /treɪd ˈfaɪnæns/. Hỗ trợ tài chính trong hoạt động thương mại quốc tế, bao gồm các dịch vụ như cấp tín dụng, bảo hiểm và các phương thức thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trade finance
Ví dụ câu với tài trợ thương mại / Trade finance
- 1
Trade finance giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu giảm thiểu rủi ro tài chính.
Trade finance helps import-export businesses minimize financial risks.
- 2
Các ngân hàng cung cấp dịch vụ tài trợ thương mại để thúc đẩy hoạt động thương mại toàn cầu.
Banks provide trade finance services to promote global trade.
Ghi chú dùng từ tài trợ thương mại
Tài trợ thương mại là hình thức hỗ trợ tài chính cho hoạt động xuất nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'letter of credit' (thư tín dụng), 'bank guarantee' (bảo lãnh ngân hàng), 'export credit' (tín dụng xuất khẩu).
Video minh hoạ tài trợ thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài trợ thương mại
Câu hỏi thường gặp về "tài trợ thương mại"
Tài trợ thương mại tiếng Anh là gì?
Tài trợ thương mại tiếng Anh là "Trade finance" (danh từ), nghĩa là: Hỗ trợ tài chính trong hoạt động thương mại quốc tế, bao gồm các dịch vụ như cấp tín dụng, bảo hiểm và các phương thức thanh toán.
"Trade finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trade finance" nghĩa tiếng Việt là "tài trợ thương mại". Tài trợ thương mại là hình thức hỗ trợ tài chính cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Phát âm "Trade finance" như thế nào?
"Trade finance" có phiên âm IPA /treɪd ˈfaɪnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trade finance"?
Trade finance helps import-export businesses minimize financial risks. — Trade finance giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu giảm thiểu rủi ro tài chính.