The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên viên thẩm định tiếng Anh là gì?

chuyên viên thẩm định tiếng Anh là assessment expert /əˈsɛsmənt ˈɛkspərt/. Chuyên gia có chuyên môn trong việc đánh giá, phân tích các yếu tố liên quan đến tài chính, pháp lý hoặc kỹ thuật để đưa ra nhận định chính xác.

Hình minh hoạ "chuyên viên thẩm định" tiếng Anh là "assessment expert"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assessment expert

Danh từ
/əˈsɛsmənt ˈɛkspərt/

Ví dụ câu với chuyên viên thẩm định / assessment expert

  1. 1

    The assessment expert carefully examined the property before making a valuation.

    Chuyên viên thẩm định đã xem xét kỹ lưỡng tài sản trước khi định giá.

  2. 2

    An assessment expert is often called upon to evaluate the risks involved in a project.

    Chuyên viên thẩm định thường được mời để đánh giá rủi ro của một dự án.

Ghi chú dùng từ chuyên viên thẩm định

Chuyên viên thẩm định là người có chuyên môn trong việc đánh giá các yếu tố liên quan đến tài chính, pháp lý hoặc kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'valuation' (định giá), 'risk assessment' (đánh giá rủi ro), 'expert' (chuyên gia).

Video minh hoạ chuyên viên thẩm định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên viên thẩm định

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên thẩm định"

Chuyên viên thẩm định tiếng Anh là gì?

Chuyên viên thẩm định tiếng Anh là "assessment expert" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia có chuyên môn trong việc đánh giá, phân tích các yếu tố liên quan đến tài chính, pháp lý hoặc kỹ thuật để đưa ra nhận định chính xác.

"assessment expert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assessment expert" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên thẩm định". Chuyên viên thẩm định là người có chuyên môn trong việc đánh giá các yếu tố liên quan đến tài chính, pháp lý hoặc kỹ thuật.

Phát âm "assessment expert" như thế nào?

"assessment expert" có phiên âm IPA /əˈsɛsmənt ˈɛkspərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assessment expert"?

Chuyên viên thẩm định đã xem xét kỹ lưỡng tài sản trước khi định giá. — The assessment expert carefully examined the property before making a valuation.