The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẩm định tiếng Anh là gì?

thẩm định tiếng Anh là appraise /əˈpreɪz/. đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một vật hoặc một tình huống dựa trên kiến thức và kinh nghiệm.

Hình minh hoạ "thẩm định" tiếng Anh là "appraise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

appraise

Động từ
/əˈpreɪz/

Ví dụ câu với thẩm định / appraise

  1. 1

    Chuyên gia được mời để thẩm định giá trị của bức tranh cổ.

    An expert was hired to appraise the value of the antique painting.

  2. 2

    Chúng tôi cần thẩm định lại các tài sản trước khi bán đấu giá.

    We need to appraise the assets again before auctioning them.

Ghi chú dùng từ thẩm định

Thẩm định là quá trình đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một vật hoặc dịch vụ. Các từ liên quan gồm: đánh giá (evaluate), định giá (value), kiểm định (inspect).

Video minh hoạ thẩm định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẩm định

Câu hỏi thường gặp về "thẩm định"

Thẩm định tiếng Anh là gì?

Thẩm định tiếng Anh là "appraise" (động từ), nghĩa là: đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một vật hoặc một tình huống dựa trên kiến thức và kinh nghiệm.

"appraise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"appraise" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định". Thẩm định là quá trình đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một vật hoặc dịch vụ.

Phát âm "appraise" như thế nào?

"appraise" có phiên âm IPA /əˈpreɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "appraise"?

An expert was hired to appraise the value of the antique painting. — Chuyên gia được mời để thẩm định giá trị của bức tranh cổ.