Tiếng Việt
Có cỡ trung bình tiếng Anh là gì?
có cỡ trung bình tiếng Anh là Medium-sized /ˈmiːdiəm saɪzd/. Có kích thước trung bình, không quá lớn cũng không quá nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medium-sized
Ví dụ câu với có cỡ trung bình / Medium-sized
- 1
The dog is medium-sized, suitable for apartment living.
Con chó có kích thước trung bình, phù hợp để sống trong căn hộ.
- 2
They bought a medium-sized table for the dining room.
Họ đã mua một chiếc bàn cỡ trung bình cho phòng ăn.
Ghi chú dùng từ có cỡ trung bình
Từ này mô tả kích thước trung bình, không quá lớn hay nhỏ. Các từ liên quan gồm 'small' (nhỏ), 'large' (lớn), 'size' (kích thước).
Video minh hoạ có cỡ trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có cỡ trung bình
Câu hỏi thường gặp về "có cỡ trung bình"
Có cỡ trung bình tiếng Anh là gì?
Có cỡ trung bình tiếng Anh là "Medium-sized" (tính từ), nghĩa là: Có kích thước trung bình, không quá lớn cũng không quá nhỏ.
"Medium-sized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medium-sized" nghĩa tiếng Việt là "có cỡ trung bình". Từ này mô tả kích thước trung bình, không quá lớn hay nhỏ.
Phát âm "Medium-sized" như thế nào?
"Medium-sized" có phiên âm IPA /ˈmiːdiəm saɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medium-sized"?
Con chó có kích thước trung bình, phù hợp để sống trong căn hộ. — The dog is medium-sized, suitable for apartment living.