Tiếng Việt
Cỡ tiếng Anh là gì?
cỡ tiếng Anh là size /saɪz/. Kích thước hoặc quy mô của một vật thể hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
size
Ví dụ câu với cỡ / size
- 1
Bạn có thể cho tôi biết cỡ áo của bạn không?
Can you tell me your shirt size?
- 2
Cửa hàng này cung cấp nhiều cỡ giày khác nhau.
This store offers many different shoe sizes.
Ghi chú dùng từ cỡ
Cỡ đề cập đến kích thước hoặc quy mô. Các từ liên quan: chiều cao (height), cân nặng (weight), kích thước (dimension).
Video minh hoạ cỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cỡ
Câu hỏi thường gặp về "cỡ"
Cỡ tiếng Anh là gì?
Cỡ tiếng Anh là "size" (danh từ), nghĩa là: Kích thước hoặc quy mô của một vật thể hoặc người.
"size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"size" nghĩa tiếng Việt là "cỡ". Cỡ đề cập đến kích thước hoặc quy mô.
Phát âm "size" như thế nào?
"size" có phiên âm IPA /saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "size"?
Can you tell me your shirt size? — Bạn có thể cho tôi biết cỡ áo của bạn không?