The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỡ đại tiếng Anh là gì?

cỡ đại tiếng Anh là Large-sized /lɑːʤ saɪzd/. Kích thước lớn, phù hợp với người có vóc dáng to hoặc cao.

Hình minh hoạ "cỡ đại" tiếng Anh là "Large-sized"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Large-sized

Tính từ
/lɑːʤ saɪzd/

Ví dụ câu với cỡ đại / Large-sized

  1. 1

    Chiếc áo này cỡ đại, phù hợp với tôi.

    This shirt is large-sized and fits me well.

  2. 2

    Bạn có thể chọn cỡ đại cho bộ đồ này.

    You can choose the large-sized option for this outfit.

Ghi chú dùng từ cỡ đại

Cỡ đại dùng để mô tả kích thước lớn, thường dành cho người to hoặc cao. Các từ liên quan: 'cỡ nhỏ' (small size), 'cỡ trung' (medium size), 'kích thước' (size).

Video minh hoạ cỡ đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cỡ đại

Câu hỏi thường gặp về "cỡ đại"

Cỡ đại tiếng Anh là gì?

Cỡ đại tiếng Anh là "Large-sized" (tính từ), nghĩa là: Kích thước lớn, phù hợp với người có vóc dáng to hoặc cao.

"Large-sized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Large-sized" nghĩa tiếng Việt là "cỡ đại". Cỡ đại dùng để mô tả kích thước lớn, thường dành cho người to hoặc cao.

Phát âm "Large-sized" như thế nào?

"Large-sized" có phiên âm IPA /lɑːʤ saɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Large-sized"?

This shirt is large-sized and fits me well. — Chiếc áo này cỡ đại, phù hợp với tôi.