Tiếng Việt
Có còn hơn không tiếng Anh là gì?
có còn hơn không tiếng Anh là Better than nothing /ˈbɛtər ðæn ˈnʌθɪŋ/. Chỉ ra rằng điều gì đó còn tốt hơn là không có gì cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Better than nothing
Ví dụ câu với có còn hơn không / Better than nothing
- 1
Dù không hoàn hảo, nhưng kết quả này còn hơn không.
Although it's not perfect, this result is better than nothing.
- 2
Chúng ta có thể không đủ tiền, nhưng ít nhất còn hơn không.
We may not have enough money, but at least it's better than nothing.
Ghi chú dùng từ có còn hơn không
Thường dùng để thể hiện sự chấp nhận một điều gì đó dù không lý tưởng. Các từ liên quan: 'enough' (đủ), 'acceptable' (chấp nhận được), 'sufficient' (đầy đủ).
Video minh hoạ có còn hơn không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có còn hơn không
Câu hỏi thường gặp về "có còn hơn không"
Có còn hơn không tiếng Anh là gì?
Có còn hơn không tiếng Anh là "Better than nothing" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ ra rằng điều gì đó còn tốt hơn là không có gì cả.
"Better than nothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Better than nothing" nghĩa tiếng Việt là "có còn hơn không". Thường dùng để thể hiện sự chấp nhận một điều gì đó dù không lý tưởng.
Phát âm "Better than nothing" như thế nào?
"Better than nothing" có phiên âm IPA /ˈbɛtər ðæn ˈnʌθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Better than nothing"?
Although it's not perfect, this result is better than nothing. — Dù không hoàn hảo, nhưng kết quả này còn hơn không.