Tiếng Việt
Không gì cả trừ tiếng Anh là gì?
không gì cả trừ tiếng Anh là nothing but /ˈnʌθɪŋ bʌt/. Chỉ có duy nhất, không gì khác ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nothing but
Ví dụ câu với không gì cả trừ / nothing but
- 1
Cô ấy muốn mua gì? Không gì cả trừ sách.
What does she want to buy? Nothing but books.
- 2
Anh ấy chỉ thích chơi thể thao, không gì cả trừ bóng đá.
He only likes playing sports, nothing but football.
Ghi chú dùng từ không gì cả trừ
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng không có gì ngoài một thứ cụ thể. Các từ liên quan: 'only' (chỉ), 'just' (đơn thuần), 'nothing else' (không gì khác).
Video minh hoạ không gì cả trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gì cả trừ
Câu hỏi thường gặp về "không gì cả trừ"
Không gì cả trừ tiếng Anh là gì?
Không gì cả trừ tiếng Anh là "nothing but" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ có duy nhất, không gì khác ngoài.
"nothing but" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nothing but" nghĩa tiếng Việt là "không gì cả trừ". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng không có gì ngoài một thứ cụ thể.
Phát âm "nothing but" như thế nào?
"nothing but" có phiên âm IPA /ˈnʌθɪŋ bʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nothing but"?
What does she want to buy? Nothing but books. — Cô ấy muốn mua gì? Không gì cả trừ sách.