The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có dòng dõi quý tộc tiếng Anh là gì?

có dòng dõi quý tộc tiếng Anh là aristocratic lineage /ˌærɪstəˈkrætɪk ˈlɪnɪʤ/. Dòng dõi quý tộc, thuộc về tầng lớp quý tộc.

Hình minh hoạ "có dòng dõi quý tộc" tiếng Anh là "aristocratic lineage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aristocratic lineage

Danh từ
/ˌærɪstəˈkrætɪk ˈlɪnɪʤ/

Ví dụ câu với có dòng dõi quý tộc / aristocratic lineage

  1. 1

    Ông ấy tự hào về dòng dõi quý tộc của mình trong buổi họp gia đình.

    He is proud of his aristocratic lineage during the family gathering.

  2. 2

    Dòng dõi quý tộc này đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

    This aristocratic lineage has persisted through many generations.

Ghi chú dùng từ có dòng dõi quý tộc

Thuật ngữ này mô tả dòng dõi của những người thuộc tầng lớp quý tộc, như 'noble family' hoặc 'aristocracy'.

Video minh hoạ có dòng dõi quý tộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có dòng dõi quý tộc

Câu hỏi thường gặp về "có dòng dõi quý tộc"

Có dòng dõi quý tộc tiếng Anh là gì?

Có dòng dõi quý tộc tiếng Anh là "aristocratic lineage" (danh từ), nghĩa là: Dòng dõi quý tộc, thuộc về tầng lớp quý tộc.

"aristocratic lineage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aristocratic lineage" nghĩa tiếng Việt là "có dòng dõi quý tộc". Thuật ngữ này mô tả dòng dõi của những người thuộc tầng lớp quý tộc, như 'noble family' hoặc 'aristocracy'.

Phát âm "aristocratic lineage" như thế nào?

"aristocratic lineage" có phiên âm IPA /ˌærɪstəˈkrætɪk ˈlɪnɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aristocratic lineage"?

He is proud of his aristocratic lineage during the family gathering. — Ông ấy tự hào về dòng dõi quý tộc của mình trong buổi họp gia đình.