The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dòng giống tiếng Anh là gì?

Dòng giống tiếng Anh là Lineage /ˈlɪnɪdʒ/. Dòng giống đề cập đến dòng họ hoặc tổ tiên của một người hoặc nhóm người, thường dùng để xác định nguồn gốc di truyền hoặc dòng dõi.

Hình minh hoạ "Dòng giống" tiếng Anh là "Lineage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lineage

Danh từ
/ˈlɪnɪdʒ/

Ví dụ câu với Dòng giống / Lineage

  1. 1

    Ông ấy tự hào về dòng giống của gia đình mình.

    He is proud of his family lineage.

  2. 2

    Dòng giống này đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

    This lineage has existed for many generations.

Ghi chú dùng từ Dòng giống

Dòng giống liên quan đến nguồn gốc gia đình hoặc tổ tiên, còn các từ liên quan gồm 'ancestry' (tổ tiên), 'heritage' (di sản), 'descent' (xuất thân).

Video minh hoạ Dòng giống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dòng giống

Câu hỏi thường gặp về "Dòng giống"

Dòng giống tiếng Anh là gì?

Dòng giống tiếng Anh là "Lineage" (danh từ), nghĩa là: Dòng giống đề cập đến dòng họ hoặc tổ tiên của một người hoặc nhóm người, thường dùng để xác định nguồn gốc di truyền hoặc dòng dõi.

"Lineage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lineage" nghĩa tiếng Việt là "Dòng giống". Dòng giống liên quan đến nguồn gốc gia đình hoặc tổ tiên, còn các từ liên quan gồm 'ancestry' (tổ tiên), 'heritage' (di sản), 'descent' (xuất thân).

Phát âm "Lineage" như thế nào?

"Lineage" có phiên âm IPA /ˈlɪnɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lineage"?

He is proud of his family lineage. — Ông ấy tự hào về dòng giống của gia đình mình.