Tiếng Việt
Dòng dõi tiếng Anh là gì?
dòng dõi tiếng Anh là lineage /ˈlɪniəʤ/. dòng dõi đề cập đến dòng họ hoặc tổ tiên của một người hoặc một nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lineage
Ví dụ câu với dòng dõi / lineage
- 1
He traced his lineage back to a noble family in France.
Anh ấy đã truy tìm dòng dõi của mình về một gia đình quý tộc ở Pháp.
- 2
The lineage of the royal family is well documented.
Dòng dõi của gia đình hoàng gia được ghi chép rõ ràng.
Ghi chú dùng từ dòng dõi
Dòng dõi liên quan đến tổ tiên hoặc dòng họ của một người. Các từ liên quan gồm có 'ancestry' (tổ tiên), 'heritage' (di sản), và 'descent' (xuất thân).
Video minh hoạ dòng dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dòng dõi
Câu hỏi thường gặp về "dòng dõi"
Dòng dõi tiếng Anh là gì?
Dòng dõi tiếng Anh là "lineage" (danh từ), nghĩa là: dòng dõi đề cập đến dòng họ hoặc tổ tiên của một người hoặc một nhóm người.
"lineage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lineage" nghĩa tiếng Việt là "dòng dõi". Dòng dõi liên quan đến tổ tiên hoặc dòng họ của một người.
Phát âm "lineage" như thế nào?
"lineage" có phiên âm IPA /ˈlɪniəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lineage"?
Anh ấy đã truy tìm dòng dõi của mình về một gia đình quý tộc ở Pháp. — He traced his lineage back to a noble family in France.