The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có hẹn với bạn tiếng Anh là gì?

có hẹn với bạn tiếng Anh là meeting with a friend /ˈmiːtɪŋ wɪð ə frɛnd/. Cuộc hẹn gặp gỡ với bạn bè để trò chuyện hoặc làm việc cùng nhau.

Hình minh hoạ "có hẹn với bạn" tiếng Anh là "meeting with a friend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meeting with a friend

Cụm từ
/ˈmiːtɪŋ wɪð ə frɛnd/

Ví dụ câu với có hẹn với bạn / meeting with a friend

  1. 1

    Tôi có hẹn với bạn vào chiều nay.

    I have a meeting with a friend this afternoon.

  2. 2

    Chúng tôi đã lên kế hoạch gặp nhau vào cuối tuần.

    We scheduled a meeting with a friend for the weekend.

Ghi chú dùng từ có hẹn với bạn

Cụm từ này dùng để chỉ cuộc gặp gỡ với bạn bè. Các từ liên quan: 'appointment' (cuộc hẹn), 'hang out' (đi chơi cùng bạn), 'catch up' (cập nhật cuộc sống).

Video minh hoạ có hẹn với bạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có hẹn với bạn

Câu hỏi thường gặp về "có hẹn với bạn"

Có hẹn với bạn tiếng Anh là gì?

Có hẹn với bạn tiếng Anh là "meeting with a friend" (cụm từ), nghĩa là: Cuộc hẹn gặp gỡ với bạn bè để trò chuyện hoặc làm việc cùng nhau.

"meeting with a friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meeting with a friend" nghĩa tiếng Việt là "có hẹn với bạn". Cụm từ này dùng để chỉ cuộc gặp gỡ với bạn bè.

Phát âm "meeting with a friend" như thế nào?

"meeting with a friend" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋ wɪð ə frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meeting with a friend"?

I have a meeting with a friend this afternoon. — Tôi có hẹn với bạn vào chiều nay.