Tiếng Việt
Có khả năng tiếng Anh là gì?
có khả năng tiếng Anh là capable /ˈkeɪpəbəl/. Có khả năng làm gì đó hoặc đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capable
Ví dụ câu với có khả năng / capable
- 1
Anh ấy rất có khả năng thành công trong cuộc thi này.
He is very capable of succeeding in this competition.
- 2
Cô ấy không đủ khả năng để xử lý tình huống này.
She is not capable of handling this situation.
Ghi chú dùng từ có khả năng
Từ 'capable' dùng để mô tả khả năng hoặc năng lực của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'ability' (khả năng), 'competent' (có năng lực), 'qualified' (đủ trình độ).
Video minh hoạ có khả năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có khả năng
- có khả năng làPossibly
- có khả năng caohigh possibility
- có khả năng cao làHighly likely
- có khả năng làm gìable to
- có khả năng gây bệnhpathogenic
- có khả năng sinh sảnfertile
- có khả năng sinh sôi nảy nởfertile
- năngCapable
- khả năngcapability
- không có khả năngunable
- nợ có khả năng mất vốnCapital loss debt
- không có khả năng thích nghiunadaptable
Câu hỏi thường gặp về "có khả năng"
Có khả năng tiếng Anh là gì?
Có khả năng tiếng Anh là "capable" (danh từ), nghĩa là: Có khả năng làm gì đó hoặc đạt được điều gì đó.
"capable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capable" nghĩa tiếng Việt là "có khả năng". Từ 'capable' dùng để mô tả khả năng hoặc năng lực của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "capable" như thế nào?
"capable" có phiên âm IPA /ˈkeɪpəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capable"?
He is very capable of succeeding in this competition. — Anh ấy rất có khả năng thành công trong cuộc thi này.