Tiếng Việt
Nợ có khả năng mất vốn tiếng Anh là gì?
nợ có khả năng mất vốn tiếng Anh là Capital loss debt /ˈkæpɪtl lɒs dɛt/. Nợ có khả năng không thu hồi được vốn ban đầu, gây thiệt hại tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capital loss debt
Ví dụ câu với nợ có khả năng mất vốn / Capital loss debt
- 1
The company faced a capital loss debt after the failed investment.
Công ty đã gặp phải nợ có khả năng mất vốn sau khoản đầu tư thất bại.
- 2
Investors should be cautious of capital loss debt in volatile markets.
Các nhà đầu tư nên cẩn thận với nợ có khả năng mất vốn trong thị trường biến động.
Ghi chú dùng từ nợ có khả năng mất vốn
Nợ có khả năng mất vốn đề cập đến khoản nợ có thể không thu hồi được vốn ban đầu, thường gặp trong các khoản đầu tư rủi ro. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liability' (nợ phải trả), 'investment risk' (rủi ro đầu tư), 'write-off' (xóa nợ).
Video minh hoạ nợ có khả năng mất vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ có khả năng mất vốn
Câu hỏi thường gặp về "nợ có khả năng mất vốn"
Nợ có khả năng mất vốn tiếng Anh là gì?
Nợ có khả năng mất vốn tiếng Anh là "Capital loss debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ có khả năng không thu hồi được vốn ban đầu, gây thiệt hại tài chính.
"Capital loss debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capital loss debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ có khả năng mất vốn". Nợ có khả năng mất vốn đề cập đến khoản nợ có thể không thu hồi được vốn ban đầu, thường gặp trong các khoản đầu tư rủi ro.
Phát âm "Capital loss debt" như thế nào?
"Capital loss debt" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl lɒs dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capital loss debt"?
Công ty đã gặp phải nợ có khả năng mất vốn sau khoản đầu tư thất bại. — The company faced a capital loss debt after the failed investment.