The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuyết tiếng Anh là gì?

khuyết tiếng Anh là Missing /ˈmɪsɪŋ/. Thiếu hoặc không có mặt, không tồn tại.

Hình minh hoạ "khuyết" tiếng Anh là "Missing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Missing

Tính từ
/ˈmɪsɪŋ/

Ví dụ câu với khuyết / Missing

  1. 1

    Thông tin này còn thiếu trong báo cáo.

    This information is missing from the report.

  2. 2

    Có một phần quan trọng bị thiếu trong bài thuyết trình.

    There is a crucial part missing from the presentation.

Ghi chú dùng từ khuyết

Từ này mô tả trạng thái thiếu hụt hoặc không có mặt. Các từ liên quan gồm 'absent' (vắng mặt), 'lacking' (thiếu hụt), 'absentee' (người vắng mặt).

Video minh hoạ khuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuyết

Câu hỏi thường gặp về "khuyết"

Khuyết tiếng Anh là gì?

Khuyết tiếng Anh là "Missing" (tính từ), nghĩa là: Thiếu hoặc không có mặt, không tồn tại.

"Missing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Missing" nghĩa tiếng Việt là "khuyết". Từ này mô tả trạng thái thiếu hụt hoặc không có mặt.

Phát âm "Missing" như thế nào?

"Missing" có phiên âm IPA /ˈmɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Missing"?

This information is missing from the report. — Thông tin này còn thiếu trong báo cáo.