Tiếng Việt
Khuyết điểm tiếng Anh là gì?
khuyết điểm tiếng Anh là weakness /ˈwiknəs/. Điểm yếu hoặc nhược điểm của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weakness
Ví dụ câu với khuyết điểm / weakness
- 1
Anh ấy luôn cố gắng khắc phục những điểm yếu của mình.
He always tries to overcome his weaknesses.
- 2
Khuyết điểm của sản phẩm này là giá thành cao.
The weakness of this product is its high price.
Ghi chú dùng từ khuyết điểm
Khuyết điểm là điểm yếu của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'flaw' (lỗi), 'defect' (lỗi, thiếu sót), và 'shortcoming' (thiếu sót).
Video minh hoạ khuyết điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyết điểm
Câu hỏi thường gặp về "khuyết điểm"
Khuyết điểm tiếng Anh là gì?
Khuyết điểm tiếng Anh là "weakness" (danh từ), nghĩa là: Điểm yếu hoặc nhược điểm của một người hoặc vật.
"weakness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weakness" nghĩa tiếng Việt là "khuyết điểm". Khuyết điểm là điểm yếu của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "weakness" như thế nào?
"weakness" có phiên âm IPA /ˈwiknəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weakness"?
He always tries to overcome his weaknesses. — Anh ấy luôn cố gắng khắc phục những điểm yếu của mình.