Tiếng Việt
Co ngót tiếng Anh là gì?
Co ngót tiếng Anh là shrinkage /ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/. Cụm từ chỉ sự giảm kích thước hoặc số lượng của một vật hoặc lượng hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrinkage
Ví dụ câu với Co ngót / shrinkage
- 1
Khi quần áo giặt xong, nó thường co lại do shrinkage.
Clothes often experience shrinkage after washing.
- 2
Shrinkage trong sản xuất có thể gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp.
Shrinkage in manufacturing can cause significant losses for businesses.
Ghi chú dùng từ Co ngót
Shrinkage là thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực sản xuất và bán lẻ để chỉ sự giảm đi của hàng hóa hoặc kích thước. Các từ liên quan: 'contraction' (sự co lại), 'reduction' (sự giảm bớt), 'loss' (mất mát).
Video minh hoạ Co ngót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Co ngót
Câu hỏi thường gặp về "Co ngót"
Co ngót tiếng Anh là gì?
Co ngót tiếng Anh là "shrinkage" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ sự giảm kích thước hoặc số lượng của một vật hoặc lượng hàng hóa.
"shrinkage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrinkage" nghĩa tiếng Việt là "Co ngót". Shrinkage là thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực sản xuất và bán lẻ để chỉ sự giảm đi của hàng hóa hoặc kích thước.
Phát âm "shrinkage" như thế nào?
"shrinkage" có phiên âm IPA /ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrinkage"?
Clothes often experience shrinkage after washing. — Khi quần áo giặt xong, nó thường co lại do shrinkage.