Tiếng Việt
Cỏ ngọt tiếng Anh là gì?
cỏ ngọt tiếng Anh là candyleaf /ˈkændilif/. Thực vật có mùi ngọt, thường dùng làm gia vị hoặc thảo dược trong y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
candyleaf
Ví dụ câu với cỏ ngọt / candyleaf
- 1
Trong trà, tôi thường thêm cỏ ngọt để tăng hương vị.
I often add candyleaf to my tea to enhance the flavor.
- 2
Cỏ ngọt có thể giúp giảm cảm lạnh và ho.
Candyleaf can help reduce cold and cough symptoms.
Ghi chú dùng từ cỏ ngọt
Cỏ ngọt là loại thảo mộc có mùi ngọt, liên quan đến các loại thảo mộc như bạc hà và hương thảo, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền.
Video minh hoạ cỏ ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cỏ ngọt
Câu hỏi thường gặp về "cỏ ngọt"
Cỏ ngọt tiếng Anh là gì?
Cỏ ngọt tiếng Anh là "candyleaf" (danh từ), nghĩa là: Thực vật có mùi ngọt, thường dùng làm gia vị hoặc thảo dược trong y học cổ truyền.
"candyleaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"candyleaf" nghĩa tiếng Việt là "cỏ ngọt". Cỏ ngọt là loại thảo mộc có mùi ngọt, liên quan đến các loại thảo mộc như bạc hà và hương thảo, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền.
Phát âm "candyleaf" như thế nào?
"candyleaf" có phiên âm IPA /ˈkændilif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "candyleaf"?
I often add candyleaf to my tea to enhance the flavor. — Trong trà, tôi thường thêm cỏ ngọt để tăng hương vị.