Tiếng Việt
Cỏ nhân tạo tiếng Anh là gì?
cỏ nhân tạo tiếng Anh là artificial turf /ˌɑrtəˈfɪʃəl tɜrf/. Lớp cỏ nhân tạo dùng để lát sân thể thao hoặc trang trí, thay thế cỏ tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artificial turf
Ví dụ câu với cỏ nhân tạo / artificial turf
- 1
The football field was covered with artificial turf to withstand heavy use.
Sân bóng đá được lát cỏ nhân tạo để chịu đựng việc sử dụng nhiều.
- 2
Many parks now use artificial turf to reduce maintenance costs.
Nhiều công viên hiện nay sử dụng cỏ nhân tạo để giảm chi phí bảo trì.
Ghi chú dùng từ cỏ nhân tạo
Cỏ nhân tạo là loại cỏ tổng hợp dùng để thay thế cỏ tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'synthetic grass' (cỏ tổng hợp), 'astroturf' (tên thương hiệu cỏ nhân tạo), 'sports field' (sân thể thao).
Video minh hoạ cỏ nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cỏ nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "cỏ nhân tạo"
Cỏ nhân tạo tiếng Anh là gì?
Cỏ nhân tạo tiếng Anh là "artificial turf" (danh từ), nghĩa là: Lớp cỏ nhân tạo dùng để lát sân thể thao hoặc trang trí, thay thế cỏ tự nhiên.
"artificial turf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artificial turf" nghĩa tiếng Việt là "cỏ nhân tạo". Cỏ nhân tạo là loại cỏ tổng hợp dùng để thay thế cỏ tự nhiên.
Phát âm "artificial turf" như thế nào?
"artificial turf" có phiên âm IPA /ˌɑrtəˈfɪʃəl tɜrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artificial turf"?
Sân bóng đá được lát cỏ nhân tạo để chịu đựng việc sử dụng nhiều. — The football field was covered with artificial turf to withstand heavy use.