Tiếng Việt
Sân cỏ nhân tạo tiếng Anh là gì?
Sân cỏ nhân tạo tiếng Anh là Artificial turf field /ˌɑːtɪˈfɪʃəl tɜːf fiːld/. Sân chơi thể thao được lát bằng cỏ nhân tạo, thường dùng trong các sân vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Artificial turf field
Ví dụ câu với Sân cỏ nhân tạo / Artificial turf field
- 1
Chúng tôi chơi bóng đá trên sân cỏ nhân tạo này mỗi cuối tuần.
We play soccer on this artificial turf field every weekend.
- 2
Sân cỏ nhân tạo giúp giảm thiểu việc bảo trì so với sân cỏ tự nhiên.
Artificial turf fields help reduce maintenance compared to natural grass.
Ghi chú dùng từ Sân cỏ nhân tạo
Sân cỏ nhân tạo là loại mặt sân thể thao làm từ sợi tổng hợp, thay thế cỏ tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'sân vận động' (stadium), 'bóng đá' (football), 'bảo trì' (maintenance).
Video minh hoạ Sân cỏ nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân cỏ nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "Sân cỏ nhân tạo"
Sân cỏ nhân tạo tiếng Anh là gì?
Sân cỏ nhân tạo tiếng Anh là "Artificial turf field" (danh từ), nghĩa là: Sân chơi thể thao được lát bằng cỏ nhân tạo, thường dùng trong các sân vận động.
"Artificial turf field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Artificial turf field" nghĩa tiếng Việt là "Sân cỏ nhân tạo". Sân cỏ nhân tạo là loại mặt sân thể thao làm từ sợi tổng hợp, thay thế cỏ tự nhiên.
Phát âm "Artificial turf field" như thế nào?
"Artificial turf field" có phiên âm IPA /ˌɑːtɪˈfɪʃəl tɜːf fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Artificial turf field"?
We play soccer on this artificial turf field every weekend. — Chúng tôi chơi bóng đá trên sân cỏ nhân tạo này mỗi cuối tuần.