Tiếng Việt
Có óc suy xét tiếng Anh là gì?
có óc suy xét tiếng Anh là analytical /ˌænəˈlɪtɪkəl/. Có khả năng phân tích và suy nghĩ cẩn thận về các vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
analytical
Ví dụ câu với có óc suy xét / analytical
- 1
Anh ấy rất analytical trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
He is very analytical when solving complex problems.
- 2
Phong cách của cô ấy là rất analytical và dựa trên dữ liệu rõ ràng.
Her approach is very analytical and data-driven.
Ghi chú dùng từ có óc suy xét
Từ này mô tả khả năng phân tích và suy nghĩ cẩn thận. Các từ liên quan gồm 'logic' (lôgic), 'critical thinking' (tư duy phản biện), và 'reasoning' (lập luận).
Video minh hoạ có óc suy xét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có óc suy xét
Câu hỏi thường gặp về "có óc suy xét"
Có óc suy xét tiếng Anh là gì?
Có óc suy xét tiếng Anh là "analytical" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng phân tích và suy nghĩ cẩn thận về các vấn đề.
"analytical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"analytical" nghĩa tiếng Việt là "có óc suy xét". Từ này mô tả khả năng phân tích và suy nghĩ cẩn thận.
Phát âm "analytical" như thế nào?
"analytical" có phiên âm IPA /ˌænəˈlɪtɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "analytical"?
He is very analytical when solving complex problems. — Anh ấy rất analytical trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.