Tiếng Việt
Hóa phân tích tiếng Anh là gì?
hóa phân tích tiếng Anh là analytical chemistry /ˌænəˈlɪtɪkəl ˈkɛməstri/. Lĩnh vực hóa học tập trung vào phân tích thành phần của các chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
analytical chemistry
Ví dụ câu với hóa phân tích / analytical chemistry
- 1
Hóa phân tích giúp xác định thành phần của mẫu nước.
Analytical chemistry helps identify the components of a water sample.
- 2
Các kỹ thuật trong hóa phân tích rất chính xác.
Techniques in analytical chemistry are very precise.
Ghi chú dùng từ hóa phân tích
Hóa phân tích là môn nghiên cứu về phương pháp phân tích các hợp chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'spectroscopy' (quang phổ học), 'chromatography' (sắc ký), và 'quantitative analysis' (phân tích định lượng).
Video minh hoạ hóa phân tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa phân tích
Câu hỏi thường gặp về "hóa phân tích"
Hóa phân tích tiếng Anh là gì?
Hóa phân tích tiếng Anh là "analytical chemistry" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực hóa học tập trung vào phân tích thành phần của các chất.
"analytical chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"analytical chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa phân tích". Hóa phân tích là môn nghiên cứu về phương pháp phân tích các hợp chất.
Phát âm "analytical chemistry" như thế nào?
"analytical chemistry" có phiên âm IPA /ˌænəˈlɪtɪkəl ˈkɛməstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "analytical chemistry"?
Analytical chemistry helps identify the components of a water sample. — Hóa phân tích giúp xác định thành phần của mẫu nước.