Tiếng Việt
Thuộc giải tích tiếng Anh là gì?
thuộc giải tích tiếng Anh là Analytical /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/. Liên quan đến giải tích, thường dùng để mô tả các phương pháp hoặc lý thuyết dựa trên phân tích toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Analytical
Ví dụ câu với thuộc giải tích / Analytical
- 1
Phương pháp phân tích này giúp giải quyết các bài toán phức tạp hơn.
This analytical method helps solve more complex problems.
- 2
Anh ấy đã nghiên cứu về các khái niệm phân tích trong toán học.
He studied the concepts of analysis in mathematics.
Ghi chú dùng từ thuộc giải tích
Thuộc giải tích đề cập đến lĩnh vực toán học nghiên cứu về giới hạn, đạo hàm, tích phân. Các từ liên quan: 'calculus' (tính toán), 'mathematical analysis' (giải tích toán học), 'derivative' (đạo hàm).
Video minh hoạ thuộc giải tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc giải tích
Câu hỏi thường gặp về "thuộc giải tích"
Thuộc giải tích tiếng Anh là gì?
Thuộc giải tích tiếng Anh là "Analytical" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến giải tích, thường dùng để mô tả các phương pháp hoặc lý thuyết dựa trên phân tích toán học.
"Analytical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Analytical" nghĩa tiếng Việt là "thuộc giải tích". Thuộc giải tích đề cập đến lĩnh vực toán học nghiên cứu về giới hạn, đạo hàm, tích phân.
Phát âm "Analytical" như thế nào?
"Analytical" có phiên âm IPA /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Analytical"?
This analytical method helps solve more complex problems. — Phương pháp phân tích này giúp giải quyết các bài toán phức tạp hơn.