The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ tiêu phân tích tiếng Anh là gì?

chỉ tiêu phân tích tiếng Anh là analytical metric /ˌænəlɪˈtɪkəl ˈmɛtrɪk/. Chỉ số dùng để đo lường và phân tích dữ liệu hoặc hiệu suất.

Hình minh hoạ "chỉ tiêu phân tích" tiếng Anh là "analytical metric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

analytical metric

Danh từ
/ˌænəlɪˈtɪkəl ˈmɛtrɪk/

Ví dụ câu với chỉ tiêu phân tích / analytical metric

  1. 1

    Chỉ tiêu phân tích này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiệu quả của chiến dịch marketing.

    This analytical metric helps us better understand the effectiveness of the marketing campaign.

  2. 2

    Chúng tôi sử dụng các chỉ tiêu phân tích để đánh giá sự tiến bộ của dự án.

    We use analytical metrics to evaluate the progress of the project.

Ghi chú dùng từ chỉ tiêu phân tích

Chỉ tiêu phân tích là các chỉ số dùng để đánh giá và phân tích dữ liệu. Các từ liên quan: 'measurement' (đo lường), 'indicator' (chỉ số), 'performance' (hiệu suất).

Video minh hoạ chỉ tiêu phân tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ tiêu phân tích

Câu hỏi thường gặp về "chỉ tiêu phân tích"

Chỉ tiêu phân tích tiếng Anh là gì?

Chỉ tiêu phân tích tiếng Anh là "analytical metric" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số dùng để đo lường và phân tích dữ liệu hoặc hiệu suất.

"analytical metric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"analytical metric" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu phân tích". Chỉ tiêu phân tích là các chỉ số dùng để đánh giá và phân tích dữ liệu.

Phát âm "analytical metric" như thế nào?

"analytical metric" có phiên âm IPA /ˌænəlɪˈtɪkəl ˈmɛtrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "analytical metric"?

This analytical metric helps us better understand the effectiveness of the marketing campaign. — Chỉ tiêu phân tích này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiệu quả của chiến dịch marketing.