The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ phần chi phối tiếng Anh là gì?

cổ phần chi phối tiếng Anh là controlling share /kənˈtrəʊlɪŋ ʃeə/. Cổ phần chi phối là cổ phần có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến quyết định của công ty.

Hình minh hoạ "cổ phần chi phối" tiếng Anh là "controlling share"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

controlling share

Danh từ
/kənˈtrəʊlɪŋ ʃeə/

Ví dụ câu với cổ phần chi phối / controlling share

  1. 1

    Công ty A đã mua cổ phần chi phối để kiểm soát hoạt động của công ty.

    Company A bought a controlling share to control the company's operations.

  2. 2

    Cổ đông nắm giữ cổ phần chi phối có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính của doanh nghiệp.

    Shareholders holding a controlling share can influence the company's key decisions.

Ghi chú dùng từ cổ phần chi phối

Cổ phần chi phối giúp kiểm soát công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'ownership stake' (tỷ lệ sở hữu), 'majority share' (cổ phần đa số), 'control' (kiểm soát).

Video minh hoạ cổ phần chi phối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ phần chi phối

Câu hỏi thường gặp về "cổ phần chi phối"

Cổ phần chi phối tiếng Anh là gì?

Cổ phần chi phối tiếng Anh là "controlling share" (danh từ), nghĩa là: Cổ phần chi phối là cổ phần có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến quyết định của công ty.

"controlling share" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"controlling share" nghĩa tiếng Việt là "cổ phần chi phối". Cổ phần chi phối giúp kiểm soát công ty.

Phát âm "controlling share" như thế nào?

"controlling share" có phiên âm IPA /kənˈtrəʊlɪŋ ʃeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "controlling share"?

Company A bought a controlling share to control the company's operations. — Công ty A đã mua cổ phần chi phối để kiểm soát hoạt động của công ty.