The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ phần hóa tiếng Anh là gì?

cổ phần hóa tiếng Anh là equitization /ˌɛkwɪtaɪˈzeɪʃən/. Quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần nhằm huy động vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Hình minh hoạ "cổ phần hóa" tiếng Anh là "equitization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equitization

Danh từ
/ˌɛkwɪtaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với cổ phần hóa / equitization

  1. 1

    Chính phủ đang thúc đẩy quá trình cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước.

    The government is promoting the equitization of state-owned enterprises.

  2. 2

    Cổ phần hóa giúp tăng tính minh bạch và cạnh tranh của doanh nghiệp.

    Equitization helps increase transparency and competitiveness of enterprises.

Ghi chú dùng từ cổ phần hóa

Cổ phần hóa là quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần, liên quan đến các thuật ngữ như cổ phần, doanh nghiệp, và tài chính.

Video minh hoạ cổ phần hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ phần hóa

Câu hỏi thường gặp về "cổ phần hóa"

Cổ phần hóa tiếng Anh là gì?

Cổ phần hóa tiếng Anh là "equitization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần nhằm huy động vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động.

"equitization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equitization" nghĩa tiếng Việt là "cổ phần hóa". Cổ phần hóa là quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần, liên quan đến các thuật ngữ như cổ phần, doanh nghiệp, và tài chính.

Phát âm "equitization" như thế nào?

"equitization" có phiên âm IPA /ˌɛkwɪtaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equitization"?

The government is promoting the equitization of state-owned enterprises. — Chính phủ đang thúc đẩy quá trình cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước.