Tiếng Việt
Chi phối tiếng Anh là gì?
chi phối tiếng Anh là dominate /ˈdɒmɪneɪt/. chi phối có nghĩa là kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dominate
Ví dụ câu với chi phối / dominate
- 1
Anh ấy chi phối toàn bộ quyết định của nhóm.
He tends to dominate every meeting.
- 2
Công ty lớn chi phối thị trường trong ngành này.
The large corporation dominates the market in this industry.
Ghi chú dùng từ chi phối
Chi phối có nghĩa là kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan gồm kiểm soát (control), ảnh hưởng (influence), và thống trị (rule).
Video minh hoạ chi phối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phối
Câu hỏi thường gặp về "chi phối"
Chi phối tiếng Anh là gì?
Chi phối tiếng Anh là "dominate" (động từ), nghĩa là: chi phối có nghĩa là kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc cái gì đó.
"dominate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dominate" nghĩa tiếng Việt là "chi phối". Chi phối có nghĩa là kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn.
Phát âm "dominate" như thế nào?
"dominate" có phiên âm IPA /ˈdɒmɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dominate"?
He tends to dominate every meeting. — Anh ấy chi phối toàn bộ quyết định của nhóm.