Tiếng Việt
Cổ phong tiếng Anh là gì?
cổ phong tiếng Anh là Ancient style /ˈeɪnʃənt staɪl/. Phong cách cổ xưa, mang đặc trưng của thời kỳ cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ancient style
Ví dụ câu với cổ phong / Ancient style
- 1
Trang phục này mang đậm phong cách cổ phong của Trung Quốc cổ đại.
This attire embodies the ancient style of Chinese antiquity.
- 2
Kiến trúc cổ phong thể hiện sự tinh tế của nghệ thuật xưa.
Ancient style architecture reflects the sophistication of old art.
Ghi chú dùng từ cổ phong
Cổ phong đề cập đến phong cách cổ xưa, thường liên quan đến kiến trúc, trang phục hoặc nghệ thuật của thời kỳ cổ đại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'antique' (cổ xưa), 'traditional' (truyền thống), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ cổ phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ phong
Câu hỏi thường gặp về "cổ phong"
Cổ phong tiếng Anh là gì?
Cổ phong tiếng Anh là "Ancient style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách cổ xưa, mang đặc trưng của thời kỳ cổ đại.
"Ancient style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ancient style" nghĩa tiếng Việt là "cổ phong". Cổ phong đề cập đến phong cách cổ xưa, thường liên quan đến kiến trúc, trang phục hoặc nghệ thuật của thời kỳ cổ đại.
Phát âm "Ancient style" như thế nào?
"Ancient style" có phiên âm IPA /ˈeɪnʃənt staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ancient style"?
This attire embodies the ancient style of Chinese antiquity. — Trang phục này mang đậm phong cách cổ phong của Trung Quốc cổ đại.